Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Cambridge 20 Test 3 Writing task 2 chủ đề Flying time & Bài mẫu
Nội dung

Giải Cambridge 20 Test 3 Writing task 2 chủ đề Flying time & Bài mẫu

Post Thumbnail

Đề Writing Task 2 Cam 20 Test 3 là một đề bài thuộc dạng Advantages and Disadvantages khá thử thách.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải đề Cam 20 Test 3 Writing Task 2 về chủ đề Flying time với dàn ý chi tiết kèm bài mẫu và từ vựng giúp bạn nắm được cách viết đề bài này cũng như một số đề tương tự nhé.

1. Phân tích đề Writing Task 2 Cam 20 Test 3

Some people have decided to reduce the number of times they fly every year or to stop flying altogether. Do you think the environmental benefits of this development outweigh the disadvantages for individuals and businesses?

1.1. Phân tích đề Writing Task 2 Test 3 Cambridge 20

Topic: Flying time

Keywords: reduce, number of times they fly, every year, stop flying altogether, environmental benefits, outweigh, disadvantages

Dạng bài: Advantages - Disadvantages.

Đây là dạng bài đòi hỏi các bạn đưa ra phần ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề. Chỉ là đề bài dùng từ đồng nghĩa (environmental benefits và disadvantages for individuals and businesses) để thay thế nên các bạn có thể sẽ thấy lạ lẫm.

Cách tiếp cận: Dạng bài này khá đơn giản trong cách triển khai.

  • Phần introduction (mở bài) sẽ được cấu tạo bởi 1 câu background statement (paraphrase lại đề bài) và 1 câu thesis statement (nêu lên mục đích của bài viết là nói về ưu điểm và nhược điểm của tình huống đề bài đưa ra).
  • Phần Body (thân bài) sẽ gồm 2 đoạn: Body 1 nói về hai ý chính về ưu điểm hoặc nhược điểm (phần mà các bạn không nghiêng về) và Body 2 nói về hai ý chính ngược lại (quan điểm của bản thân).
  • Phần conclusion (kết bài) sẽ gồm 1 summary sentence (câu tóm tắt lại các ý trong bài) và 1 câu kết đưa ra prediction (dự đoán) và advice (lời khuyên).

1.2. Dàn ý

Introduction:

  • Background statement: paraphrase lại đề bài - In recent years, a growing number of individuals have chosen to limit their air travel or avoid flying entirely due to concerns about its environmental impact.
  • Thesis statement: nêu mục đích của bài - Although this shift brings notable drawbacks for both individuals and businesses, I believe the positive effects on the planet ultimately outweigh the negative consequences.

Body 1:

  • Topic sentence: nêu ra những nhược điểm của việc hạn chế đi máy bay (ý kiến trái ngược với bản thân)
  • Main idea 1: Reduced convenience - fast and efficient long-distance transportation → without them, people may face long, exhausting journeys by road or rail → restricted mobility and fewer opportunities for tourism
  • Main idea 2: Economic challenges - depend heavily on passenger numbers → fewer flights mean lower revenue and potential job losses → increasing financial pressure on sectors that rely on global travel demand

Body 2:

  • Topic sentence: nêu ra những ưu điểm của việc hạn chế đi máy bay (ý kiến của bản thân)
  • Main idea: Lower carbon emissions - one of the fastest-growing sources of greenhouse gases → flying less directly cuts down CO₂ output → climate change mitigation and improving long-term environmental health
  • Main idea: Protect natural ecosystems - less pressure to expand airports or build new runways → reduces land destruction and habitat loss → supporting biodiversity and preserving local environments

Conclusion:

  • Summary sentence: tóm tắt các ý trong bài - In conclusion, while limiting air travel imposes various disadvantages on individuals and businesses, its environmental benefits, especially in reducing emissions and protecting ecosystems, are substantial.
  • Prediction/ Advice: đưa ra dự đoán hoặc lời khuyên - Therefore, governments and companies should promote cleaner alternatives, such as sustainable aviation fuel and improved rail networks, to balance environmental protection with the need for mobility and economic stability.

2. Bài mẫu Cambridge 20 Test 3 Writing Task 2

Sau khi đã có dàn ý chi tiết, các bạn hãy tham khảo bài mẫu cho đề Writing Task 2 Cam 20 Test 3 về chủ đề Flying time để nắm được cách triển khai bài viết nhé.

Bài mẫu:

In recent years, a growing number of individuals have chosen to limit their air travel or avoid flying entirely due to concerns about its environmental impact. Although this shift brings notable drawbacks for both individuals and businesses, I believe the positive effects on the planet ultimately outweigh the negative consequences.

To begin with, reducing the frequency of air travel can create significant challenges for travellers and industries alike. First, it leads to reduced convenience, as air transport is one of the fastest and most efficient ways to cover long distances. Without frequent flights, people may be forced to rely on road or rail transport, resulting in lengthy and exhausting journeys that are far less practical. This restricted mobility can also diminish opportunities for tourism, international collaboration, and family visits, particularly for those who live far from major transport hubs. Furthermore, limiting air travel poses serious economic challenges for aviation-related sectors. To be more specific, airlines, airports, and hospitality businesses depend heavily on passenger numbers, and fewer flights often translate into lower revenue and potential job losses. This decline puts financial pressure on industries that rely on global travel demand and threatens the livelihoods of workers in these sectors. A case in point is the downturn during the pandemic, when reduced flight frequency led some regional airports and tourism-dependent towns to experience severe financial losses.

Despite these drawbacks, I argue that the environmental benefits of cutting back on air travel are far more significant. Most importantly, it helps lower carbon emissions, as aviation is one of the fastest-growing contributors to greenhouse gases. Flying less directly reduces CO₂ output, which plays a vital role in mitigating climate change and improving long-term environmental health. A clear example of this can be seen in Sweden, where the “flight shaming” trend contributed to a measurable drop in domestic flights and a corresponding reduction in national aviation emissions. In addition, reduced demand for air travel helps protect natural ecosystems. With fewer passengers, there is less pressure to expand airports or build new runways, which often require clearing large areas of land. Avoiding such projects reduces environmental degradation and prevents the destruction of habitats, thereby supporting biodiversity and safeguarding local environments.

In conclusion, while limiting air travel imposes various disadvantages on individuals and businesses, its environmental benefits, especially in reducing emissions and protecting ecosystems, are substantial. Therefore, governments and companies should promote cleaner alternatives, such as sustainable aviation fuel and improved rail networks, to balance environmental protection with the need for mobility and economic stability.

Bản dịch:

Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều người đã lựa chọn hạn chế việc di chuyển bằng đường hàng không hoặc tránh bay hoàn toàn do lo ngại về tác động môi trường của hình thức giao thông này. Mặc dù xu hướng này mang lại những bất lợi đáng kể cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp, tôi cho rằng những tác động tích cực đối với hành tinh cuối cùng vẫn lớn hơn những hệ quả tiêu cực.

Trước hết, việc giảm tần suất đi lại bằng máy bay có thể tạo ra nhiều thách thức đáng kể cho cả hành khách và các ngành công nghiệp. Thứ nhất, nó làm giảm sự tiện lợi, bởi hàng không là một trong những phương thức di chuyển nhanh chóng và hiệu quả nhất cho các hành trình dài. Khi không có nhiều chuyến bay, mọi người có thể buộc phải sử dụng các phương tiện đường bộ hoặc đường sắt, dẫn đến những chuyến đi kéo dài và mệt mỏi, kém thực tế hơn nhiều. Sự hạn chế trong việc di chuyển này cũng có thể làm giảm cơ hội du lịch, hợp tác quốc tế và thăm thân, đặc biệt đối với những người sống xa các trung tâm giao thông lớn. Hơn nữa, việc hạn chế đi lại bằng máy bay gây ra những thách thức kinh tế nghiêm trọng đối với các ngành liên quan đến hàng không. Cụ thể hơn, các hãng hàng không, sân bay và doanh nghiệp dịch vụ lưu trú phụ thuộc rất lớn vào số lượng hành khách; ít chuyến bay hơn đồng nghĩa với doanh thu giảm và nguy cơ mất việc làm. Sự suy giảm này tạo thêm áp lực tài chính lên các ngành vốn phụ thuộc vào nhu cầu du lịch toàn cầu và đe dọa sinh kế của người lao động trong những lĩnh vực này. Ví dụ tiêu biểu là giai đoạn suy thoái trong đại dịch, khi tần suất chuyến bay giảm đã khiến một số sân bay địa phương và các thị trấn phụ thuộc du lịch phải gánh chịu thiệt hại tài chính nghiêm trọng.

Bất chấp những hạn chế đó, tôi thấy rằng lợi ích môi trường từ việc cắt giảm các chuyến bay lại quan trọng hơn nhiều. Quan trọng nhất, điều này giúp giảm lượng khí thải carbon, vì hàng không là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính tăng trưởng nhanh nhất. Việc bay ít hơn trực tiếp cắt giảm lượng CO₂ thải ra, góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu biến đổi khí hậu và cải thiện sức khỏe môi trường về lâu dài. Một ví dụ rõ ràng có thể thấy ở Thụy Điển, nơi phong trào “xấu hổ vì bay” đã góp phần làm giảm đáng kể số lượng chuyến bay nội địa và kéo theo đó là mức phát thải hàng không quốc gia. Ngoài ra, nhu cầu di chuyển hàng không giảm còn góp phần bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên. Khi có ít hành khách hơn, áp lực mở rộng sân bay hoặc xây thêm đường băng giảm đi, trong khi những dự án này thường đòi hỏi phải giải phóng một diện tích đất lớn. Việc tránh các dự án như vậy giúp giảm suy thoái môi trường và ngăn chặn phá hủy sinh cảnh, từ đó hỗ trợ đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường địa phương.

Tóm lại, mặc dù việc hạn chế di chuyển bằng máy bay gây ra nhiều bất lợi cho cá nhân và doanh nghiệp, những lợi ích môi trường mà nó mang lại, đặc biệt là giảm phát thải và bảo vệ hệ sinh thái, là vô cùng đáng kể. Do đó, chính phủ và doanh nghiệp nên thúc đẩy các lựa chọn thay thế thân thiện hơn, chẳng hạn như nhiên liệu hàng không bền vững và hệ thống đường sắt cải tiến, nhằm cân bằng giữa bảo vệ môi trường với nhu cầu di chuyển và ổn định kinh tế.

3. Cấu trúc và từ vựng Writing Task 2 Test 3 Cam 20

Sau khi tham khảo bài mẫu, các bạn hãy dành ra ít phút để note lại các cấu trúc ngữ pháp hay và các từ vựng để vận dụng và nâng band điểm cho bài Writing của mình nhé.

3.1. Cấu trúc

Câu bị động: Without frequent flights, people may be forced to rely on road or rail transport, resulting in lengthy and exhausting journeys that are far less practical

Câu hiện tại hoàn thành: In recent years, a growing number of individuals have chosen to limit their air travel or avoid flying entirely due to concerns about its environmental impact.

Câu mệnh đề quan hệ: A clear example of this can be seen in Sweden, where the “flight shaming” trend contributed to a measurable drop in domestic flights and a corresponding reduction in national aviation emissions.

Câu mệnh đề quan hệ rút gọn: Without frequent flights, people may be forced to rely on road or rail transport, resulting in lengthy and exhausting journeys that are far less practical.

Câu dùng động từ khuyết thiếu: Therefore, governments and companies should promote cleaner alternatives, such as sustainable aviation fuel and improved rail networks, to balance environmental protection with the need for mobility and economic stability.

Câu ghép: In conclusion, while limiting air travel imposes various disadvantages on individuals and businesses, its environmental benefits, especially in reducing emissions and protecting ecosystems, are substantial.

3.2. Từ vựng

  • environmental impact (n): tác động môi trường
  • aviation-related sector (n): lĩnh vực liên quan đến ngành hàng không
  • depend heavily on (phr.): phụ thuộc nhiều vào
  • potential job loss (n): nguy cơ mất việc
  • carbon emission (n): phát thải carbon
  • environmental degradation (n): suy thoái môi trường
  • economic stability (n): sự ổn định kinh tế
  • cover long distances (phr.): di chuyển đường dài
  • international collaboration (n): hợp tác quốc tế
  • financial pressure (n): áp lực tài chính

Hy vọng với dàn ý chi tiết và bài mẫu cho đề Writing Task 2 Cam 20 Test 3 trên đây, các bạn sẽ nắm được cách viết cho đề bài này, cũng như các đề Advantages - Disadvantages tương tự.

Chúc các bạn ôn luyện tốt và đạt band Writing như mục tiêu đã đặt ra nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ